Tử Vi Đẩu Số Cách Cục Luận – Phần 1

Google+ Pinterest LinkedIn Tumblr +

(Tuvivietnam – Siêu Tầm)

紫薇斗数格局论
Tử Vi Đẩu Số Cách Cục Luận

Dịch: Ban Dịch Thuật QCTM

吉格
Cát Cách
Cách Tốt

1. 紫府同宫格
Tử Phủ Đồng Cung cách

2. 紫府朝垣格
Tử Phủ Triều Viên cách

3. 天府朝垣格
Thiên Phủ Triều Viên cách

4. 君臣庆会格
Quân Thần Khánh Hội cách

5. 府相朝垣格
Phủ Tướng Triều Viên cách

6. 机月同梁格
Cơ Nguyệt Đồng Lương cách

7. 机梁加会格
Cơ Lương Gia Hội cách

8. 文梁振纪格
Văn Lương Chấn Kỷ cách

9. 巨日同宫格
Cự Nhật Đồng Cung cách

10. 金灿光辉格
Kim Xán Quang Huy cách

11. 日照雷门格
Nhật Chiếu Lôi Môn cách

12. 阳梁昌禄格
Dương Lương Xương Lộc cách

13. 明珠出海格
Minh Châu Xuất Hải cách

14. 月朗天门格
Nguyệt Lãng Thiên Môn cách

15. 日月并明格
Nhật Nguyệt Tịnh Minh cách

16. 月生沧海格
Nguyệt Sanh Thương Hải cách

17. 寿星入庙格
Thọ Tinh Nhập Miếu cách

18. 英星入庙格
Anh Tinh Nhập Miếu cách

19. 石中隐玉格
Thạch Trung Ẩn Ngọc cách

20. 七杀朝斗格
Thất Sát Triều Đẩu cách

21. 马头带箭格
Mã Đầu Đái Tiễn cách

22. 巨机同临格
Cự Cơ Đồng Lâm cách

23. 天乙拱命格 ( 坐贵向贵)
Thiên Ất Củng Mệnh cách (Tọa Quý Hướng Quý)

24. 三奇加会格
Tam Kỳ Gia Hội cách

25. 权禄巡逢格
Quyền Lộc Tuần Phùng cách

26. 科权禄夹格
Khoa Quyền Lộc Giáp cách

27. 双禄夹命格
Song Lộc Giáp Mệnh cách

28. 左右同宫格
Tả Hữu Đồng Cung cách

29. 文桂文华格
Văn Quế Văn Hoa cách

30. 贪武同行格
Tham Vũ Đồng Hàng cách

31. 三合火贪格 (贪火相逢)
Tam Hợp Hỏa Tham cách (Tham Hỏa Tương Phùng)

32. 贪铃朝垣格 ( 贪铃相逢)
Tham Linh Triều Viên cách (Tham Linh Tương Phùng)

33. 贵星夹命格
Quý Tinh Giáp Mệnh cách

34. 廉贞文武格
Liêm Trinh Văn Vũ cách

35. 权煞化禄格
Quyền Sát Hóa Lộc cách

36. 权星朝垣格 (雄宿朝垣格)
Quyền Tinh Triều Viên cách (Hùng Túc Triều Viên cách)

37. 辅拱文星格
Phụ Củng Văn Tinh cách

38. 禄文拱命格
Lộc Văn Củng Mệnh cách

39. 禄合鸳鸯格
Lộc Hiệp Uyên Ương cách

40. 双禄朝垣格
Song Lộc Triều Viên cách

41. 禄马佩印格
Lộc Mã Bội Ấn cách

42. 禄马交驰格
Lộc Mã Giao Trì cách

43. 二曜同临格
Nhị Diệu Đồng Lâm cách

44. 丹墀桂墀格
Đan Trì Quế Trì cách

45. 甲第登庸格
Giáp Đệ Đăng Dung cách

46. 科名会禄格
Khoa Danh Hội Lộc cách

47. 极向离明格
Cực Hướng Ly Minh cách

48. 化星返贵格
Hóa Tinh Phản Quý cách

49. 将星得地格 ( 武曲守垣)
Tương Tinh Đắc Địa cách (Vũ Khúc Thủ Viên)

50. 日月照壁格
Nhật Nguyệt Chiếu Bích cách

51. 财禄夹马格
Tài Lộc Giáp Mã cách

52. 明禄暗禄格
Minh Lộc Ám Lộc cách

53. 科明禄暗格 (明珠暗禄)
Khoa Minh Lộc Ám cách ( Minh Châu Ám Lộc)

 

Chia sẻ.

Bình luận